
Nguyễn Minh Anh
IELTS Academic 7.0+ · Học trực tiếp
- Đầu vào
- 6.0
- Đầu ra
- 8.0
Tăng +2.0
- Thời gian học
- 5 tháng
- Kỹ năng tiến bộ
- Writing
- Speaking
- Mục tiêu
- Học bổng thạc sĩ tại Anh
- Nguồn điểm
- Thi chính thức
Bảng vàng
Wobridge tin rằng kết quả có thể kiểm chứng là cách rõ ràng nhất để thể hiện chất lượng đào tạo. Dưới đây là điểm đầu vào và đầu ra của học viên trong những khoá gần đây — mỗi kết quả đo trên thang của chính kỳ thi đó.
Tiêu biểu
Năm hành trình có hình dạng khác nhau — khác cả chương trình, điểm xuất phát, thời gian học lẫn kỹ năng cần sửa.
Số liệu
Lọc kết quả
Sắp xếp
Chọn một chương trình để sắp xếp theo điểm — năm thang điểm không so với nhau được.
Đang hiện 16 kết quả
16 / 16 kết quả
IELTS Academic 7.0+
TOEIC
IELTS Academic 7.0+
IELTS Writing
VSTEP
TOEFL
IELTS Academic 4.5 – 7.0
TOEIC
IELTS Reading
SAT
VSTEP
SAT
TOEFL
TOEIC
IELTS Academic 4.5 – 7.0
IELTS Listening
| Học viên | Đầu vào | Đầu ra | Tăng | Thời gian | Kỹ năng | Mục tiêu | Khoá học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Anh | 6.0 | 8.0Nguồn điểm: IELTS · Chính thức | +2.0 | 5 tháng |
| Học bổng thạc sĩ tại Anh | IELTS Academic 7.0+Học trực tiếp |
| Trần Quốc Bảo | 550 | 850Nguồn điểm: TOEIC · Chính thức | +300 | 6 tháng |
| Chuẩn tiếng Anh tuyển dụng | TOEICHọc trực tiếp |
| Lê Thu Hà | 5.5 | 7.0Nguồn điểm: IELTS · Chính thức | +1.5 | 6 tháng |
| Hồ sơ du học Úc | IELTS Academic 7.0+Học trực tiếp |
| Phạm Đức Long | 6.5 | 7.5Nguồn điểm: IELTS · Chính thức | +1.0 | 4 tháng |
| Định cư diện tay nghề | IELTS WritingE-learning |
| Võ Ngọc Trâm | 4.5 | 7.0Nguồn điểm: VSTEP · Chính thức | +2.5 | 8 tháng |
| Chuẩn đầu ra sau đại học | VSTEPHọc trực tiếp |
| Đặng Hải Nam | 62 | 95Nguồn điểm: TOEFL · Thi thử | +33 | 5 tháng |
| Hồ sơ du học Mỹ | TOEFLHọc trực tiếp |
| Bùi Khánh Chi | 4.5 | 6.0Nguồn điểm: IELTS · Thi thử | +1.5 | 7 tháng |
| Chuẩn đầu ra đại học | IELTS Academic 4.5 – 7.0Học trực tiếp |
| Hoàng Gia Huy | 620 | 880Nguồn điểm: TOEIC · Chính thức | +260 | 6 tháng |
| Xét tuyển chương trình liên kết | TOEICHọc trực tiếp |
| Đỗ Thanh Mai | 6.0 | 6.5Nguồn điểm: IELTS · Thi thử | +0.5 | 3 tháng |
| Nâng điểm Reading trước kỳ thi | IELTS ReadingE-learning |
| Nguyễn Tuấn Kiệt | 1120 | 1450Nguồn điểm: SAT · Chính thức | +330 | 7 tháng |
| Hồ sơ đại học tại Mỹ | SATHọc trực tiếp |
| Phạm Hà Linh | 5.0 | 6.5Nguồn điểm: VSTEP · Thi thử | +1.5 | 4 tháng |
| Chuẩn đầu ra bậc 3 | VSTEPHọc trực tiếp |
| Trần Bảo Ngọc | 1290 | 1520Nguồn điểm: SAT · Chính thức | +230 | 4 tháng |
| Hồ sơ học bổng đại học Mỹ | SATHọc trực tiếp |
| Lê Hoàng Nam | 78 | 104Nguồn điểm: TOEFL · Chính thức | +26 | 6 tháng |
| Hồ sơ thạc sĩ tại Mỹ | TOEFLHọc trực tiếp |
| Vũ Minh Thư | 480 | 790Nguồn điểm: TOEIC · Thi thử | +310 | 5 tháng |
| Vị trí công việc yêu cầu TOEIC | TOEICHọc trực tiếp |
| Ngô Quang Dũng | 4.5 | 6.5Nguồn điểm: IELTS · Chính thức | +2.0 | 9 tháng |
| Chuẩn đầu ra đại học | IELTS Academic 4.5 – 7.0Học trực tiếp |
| Đinh Phương Anh | 6.5 | 7.0Nguồn điểm: IELTS · Thi thử | +0.5 | 3 tháng |
| Nâng điểm Listening trước kỳ thi | IELTS ListeningE-learning |
Hành trình
Năm hành trình trên bốn chương trình khác nhau, kể lại theo cùng một khung: xuất phát từ đâu, vướng ở đâu, được hỗ trợ thế nào, tự đổi cách học ra sao, và dừng lại ở đâu.





Phản hồi
Tám phản hồi, mỗi phản hồi nói về một phần cụ thể của khoá học.
Đối chứng
Wobridge chỉ công bố một kết quả khi cả ba bước dưới đây đã hoàn tất và học viên đồng ý chia sẻ. Thiếu một bước, kết quả đó không lên trang.
Điểm đầu vào lấy từ bài kiểm tra xếp lớp tại trung tâm hoặc phiếu điểm học viên nộp khi đăng ký, ghi lại ngay tại thời điểm ghi danh chứ không hỏi lại về sau.
Khoá học, hình thức học và số tháng đối chiếu với hồ sơ ghi danh và lịch sử bài nộp trên nền tảng, không lấy theo lời kể.
Điểm đầu ra đối chiếu với phiếu điểm chính thức, hoặc ghi rõ là kết quả thi thử nội bộ nếu chưa có phiếu. Phiếu chỉ được đăng khi học viên đồng ý và đã che dữ liệu cá nhân.
Chỗ của bạn còn trống
Bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào để xác định trình độ hiện tại và chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.