Tiếng Anh trẻ em
Kids Starter
Học sinh lớp 1-2, từ 6-8 tuổi, chưa có nền tảng hoặc mới bắt đầu học tiếng Anh.
- Trình độ đầu vào
- Chưa học hoặc mới làm quen với tiếng Anh.
- Mục tiêu đầu ra
- Đạt trình độ A1 theo khung CEFR, giao tiếp đơn giản về bản thân và môi trường xung quanh.
CEFR A1
- Học phí
- từ 3.600.000 VNĐ
- Thời lượng
- 3 · 6 · 12 tháng
- Hình thức
- Lớp nhóm 3–5 học viên
- Thi thử
- Theo gói

Đối tượng
Khóa học dành cho ai
Bốn nhóm dưới đây là những người đã và đang học khóa này. Không thuộc nhóm nào cũng không sao — buổi tư vấn sẽ nói rõ khóa nào hợp hơn với bạn.
Trẻ mới bắt đầu
Chưa biết gì hoặc mới học chữ cái, từ vựng cơ bản.
Học qua vui chơi
Muốn học tiếng Anh qua game, bài hát và hoạt động tương tác.
Xây nền tảng vững
Cần phát triển khả năng nghe, nói tự nhiên từ nhỏ.
Kết quả
Học viên đạt được gì
Không phải danh sách nội dung học lặp lại một lần nữa, mà là thứ còn lại sau khóa học.

Vốn từ 300-400 từ
Từ vựng về gia đình, trường học, đồ vật, màu sắc, số đếm.
Giao tiếp cơ bản
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đáp đơn giản.
Phát âm chuẩn
Phát âm 26 chữ cái và các âm tiết đơn giản.
Tự tin giao tiếp
Khả năng nghe hiểu và trả lời câu hỏi quen thuộc.
Chương trình
Nội dung học
Toàn bộ nội dung của khóa, chia theo nhóm. Thứ tự và trọng số của từng phần được điều chỉnh sau bài kiểm tra đầu vào của mỗi học viên.
Chữ cái và Phát âm
- 26 chữ cái và cách phát âm
- Các âm đơn giản (phonics)
- Nhận diện chữ viết hoa, viết thường
Từ vựng theo chủ đề
- Gia đình và bạn bè
- Đồ vật trong nhà, trường học
- Màu sắc, số đếm 1-20
- Con vật, trái cây quen thuộc
Giao tiếp hàng ngày
- Chào hỏi và giới thiệu tên
- Hỏi và trả lời về tuổi
- Nói về sở thích đơn giản
Hoạt động tương tác
- Game, bài hát tiếng Anh
- Vẽ và tô màu theo chủ đề
- Kể chuyện bằng hình ảnh
Cách dạy
Sáu bước của một khóa học tại Wobridge
Sáu bước dưới đây áp dụng cho mọi khóa của trung tâm, ở mọi chương trình. Phần khác nhau giữa các khóa nằm ở trọng số của từng bước, ghi ngay dưới danh sách.
Đánh giá đầu vào
Bài kiểm tra bốn kỹ năng trước khi xếp lớp, để biết học viên đang ở đâu và thiếu gì.
Lộ trình học
Mục tiêu chia thành từng chặng có mốc kiểm tra, thay vì một con số đặt ở cuối khóa.
Thực hành
Mỗi buổi đều có phần làm bài tại lớp; lý thuyết không đứng riêng thành một buổi.
Chữa bài
Bài viết và bài nói được chữa theo đúng bộ tiêu chí chấm của kỳ thi đang luyện, chỉ ra lỗi ở từng tiêu chí.
Theo dõi tiến độ
Kết quả từng kỹ năng được ghi nhận qua khóa, để thấy phần nào đang tiến và phần nào đứng yên.
Thi thử
Làm bài trong đúng format và thời lượng đề thật, rồi phân tích lại kết quả.

Thông tin
Thông tin khóa học
- Học phí
- từ 3.600.000 VNĐ
- Thời lượng
- 3 · 6 · 12 tháng
- Hình thức
- Lớp nhóm 3–5 học viên
- Thi thử
- Theo gói
- Sĩ số
- 8–12 học viên
Học phí đã trọn khóa, không thu thêm phí giáo trình hay phí thi thử.
Quyền lợi học viên
- Giáo viên Việt Nam có chứng chỉ giảng dạy trẻ em
- Lớp học nhỏ 8-12 học viên
- Tài liệu học tập đầy màu sắc
- Sổ liên lạc theo dõi tiến độ hàng tuần
- Hoạt động ngoại khóa hàng tháng
Các gói học
Chọn thời lượng phù hợp
Ba gói cùng một chương trình, khác nhau ở thời lượng và số lần thi thử. Gói dài hơn cho phép chia nhỏ mục tiêu theo từng giai đoạn và còn chỗ để điều chỉnh lộ trình giữa chừng.
3 tháng
3.600.000 VNĐ
- Thời lượng
- 3 tháng
- Thi thử
- 1–2 lần
6 tháng
Trọn gói6.900.000 VNĐ
- Thời lượng
- 6 tháng
- Thi thử
- 3–4 lần
12 tháng
13.200.000 VNĐ
- Thời lượng
- 12 tháng
- Thi thử
- 6–8 lần
Đối chiếu
So với các khóa khác
Bảng dưới đây đọc cùng một nguồn dữ liệu với thông tin phía trên, nên mọi con số luôn khớp nhau.
| Khóa học | CEFR | Học phí | Thời lượng | Hình thức | Thi thử |
|---|---|---|---|---|---|
| Kids Starter | A1 | từ 3.600.000 VNĐ | 3 · 6 · 12 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Kids Mover | A1 – A2 | từ 3.900.000 VNĐ | 3 · 6 · 12 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Kids Flyer | A2 | từ 4.200.000 VNĐ | 3 · 6 · 12 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Tiếng Anh Cơ bản Cấp 2 | A2 | từ 4.500.000 VNĐ | 3 · 6 · 9 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Tiếng Anh Trung cấp Cấp 2 | A2 – B1 | từ 4.800.000 VNĐ | 3 · 6 · 9 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Tiếng Anh Nền tảng Cấp 3 | B1 | từ 5.100.000 VNĐ | 3 · 6 · 9 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
| Tiếng Anh Học thuật Cấp 3 | B1 – B2 | từ 5.400.000 VNĐ | 3 · 6 · 9 tháng | Lớp nhóm 3–5 học viên | Theo gói |
Bước tiếp theo
Chưa chắc khóa này hợp với bạn?
Một buổi tư vấn 1:1 sẽ đo trình độ hiện tại, chốt mục tiêu và đề xuất đúng khóa cho bạn — trước khi bạn đóng bất kỳ khoản học phí nào.