Wobridge Academy

Du học

Chọn điểm đến, rồi chuẩn bị tiếng cho đúng nó

Mỗi nước đòi một bài thi tiếng khác nhau và một ngưỡng khác nhau. Chọn nước trước, rồi mới biết mình cần luyện gì — đó là thứ tự tiết kiệm thời gian nhất.

Bảy trang dưới đây nói rõ điều kiện đầu vào, chi phí tham khảo và quy trình của từng nước, kèm lộ trình tiếng dẫn thẳng vào khóa học tương ứng.

Điểm đến

Bảy quốc gia

Bấm vào một nước để đọc điều kiện đầu vào, chi phí và lộ trình chuẩn bị tiếng của nước đó.

Mỹ

Mỹ

Hệ đại học lớn nhất thế giới, hai năm đầu học đại cương nên chọn ngành muộn được. Học phí cao nhất trong bảy nước, bù lại quỹ học bổng của trường cũng lớn nhất.

Học phí
25.000 – 55.000 USD/năm
Sinh hoạt phí
12.000 – 20.000 USD/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL · SAT
Xem chi tiết
Mỹ
Úc

Úc

Cùng múi giờ với Việt Nam, cộng đồng người Việt đông và chính sách làm thêm rõ ràng. Chi phí sinh hoạt cao nhưng mức lương làm thêm cũng cao tương ứng.

Học phí
25.000 – 45.000 AUD/năm
Sinh hoạt phí
24.000 – 30.000 AUD/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL
Xem chi tiết
Úc
Canada

Canada

Học phí thấp hơn Mỹ và Anh ở cùng mặt bằng chất lượng, cộng lộ trình định cư rõ ràng sau tốt nghiệp. Điểm trừ là mùa đông dài và khắc nghiệt ở phần lớn tỉnh bang.

Học phí
20.000 – 40.000 CAD/năm
Sinh hoạt phí
12.000 – 20.000 CAD/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL
Xem chi tiết
Canada
Anh

Anh

Cử nhân ba năm và thạc sĩ một năm — ngắn nhất trong bảy nước, nên tổng chi phí cả khoá thấp hơn con số học phí từng năm gợi ra.

Học phí
15.000 – 35.000 GBP/năm
Sinh hoạt phí
12.000 – 15.000 GBP/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL
Xem chi tiết
Anh
Đức

Đức

Đại học công lập gần như miễn học phí, chỉ đóng phí kỳ vài trăm euro. Đổi lại là rào cản tiếng Đức và một khoản tiền phong toả bắt buộc trước khi xin visa.

Học phí
0 – 1.500 EUR/năm
Sinh hoạt phí
11.900 – 14.000 EUR/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS
Xem chi tiết
Đức
New Zealand

New Zealand

Mốc IELTS thấp nhất trong bảy nước và cả tám trường đại học đều là trường công. Quy mô nhỏ nên lớp ít sinh viên và giảng viên gần gũi hơn.

Học phí
22.000 – 35.000 NZD/năm
Sinh hoạt phí
20.000 – 25.000 NZD/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL
Xem chi tiết
New Zealand
Phần Lan

Phần Lan

Sinh hoạt phí thấp nhất trong bảy nước và học phí vừa phải, cộng chính sách học bổng của trường bù học phí cho sinh viên ngoài EU có hồ sơ tốt.

Học phí
8.000 – 18.000 EUR/năm
Sinh hoạt phí
7.800 – 10.000 EUR/năm
Bài thi được chấp nhận
IELTS · TOEFL
Xem chi tiết
Phần Lan

So sánh nhanh

Bảy nước cạnh nhau

Bảng dưới đây xếp cùng bốn con số của bảy nước lên một hàng ngang để so, thay vì bắt mở bảy tab.

Quốc giaHọc phíSinh hoạt phíThời gian xử lý hồ sơYêu cầu tiếng
Mỹ25.000 – 55.000 USD/năm12.000 – 20.000 USD/năm2–4 thángIELTS 6.5
Úc25.000 – 45.000 AUD/năm24.000 – 30.000 AUD/năm1–3 thángIELTS 6.5
Canada20.000 – 40.000 CAD/năm12.000 – 20.000 CAD/năm2–4 thángIELTS 6.5
Anh15.000 – 35.000 GBP/năm12.000 – 15.000 GBP/năm3–8 tuầnIELTS 6.5
Đức0 – 1.500 EUR/năm11.900 – 14.000 EUR/năm6–12 tuầnIELTS 6.5
New Zealand22.000 – 35.000 NZD/năm20.000 – 25.000 NZD/năm4–8 tuầnIELTS 6.0
Phần Lan8.000 – 18.000 EUR/năm7.800 – 10.000 EUR/năm1–3 thángIELTS 6.5

Mọi con số là mức THAM KHẢO tại thời điểm cập nhật gần nhất, chưa gồm chênh lệch giữa các trường và các thành phố, và được giữ nguyên đơn vị tiền của từng nước. Con số cho hồ sơ cụ thể của bạn cần một buổi tư vấn.

Chuẩn bị tiếng

Đi nước nào thì luyện bài thi nào

Wobridge dạy chính những bài thi mà bảy nước trên yêu cầu. Chọn nước ở trên để xem ngưỡng cụ thể và khóa tương ứng, hoặc xem lộ trình chung nếu bạn chưa chốt điểm đến.

Chưa biết bắt đầu từ đâu?

Đặt một buổi tư vấn để rà lại học lực, ngân sách và mốc thời gian của bạn. Trung tâm nói rõ hồ sơ cần gì và bạn còn thiếu gì — quyết định cấp visa và cấp học bổng thuộc về cơ quan di trú và quỹ cấp, không thuộc về trung tâm.